Hello
Phòng Bán Hàng Trực Tuyến
Điện thoại: (024) 3516.0888 – 1900 0323 (phím 1)
Showroom 49 Thái Hà - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: (024) 3563.9488 – 1900 0323 (phím 2)
Phòng Dự Án Và Doanh Nghiệp
Điện thoại: (024) 0919.917.001– 1900 0323 (phím 3)
An Phát 84T/14 Trần Đình Xu – TP HCM
Điện thoại: (028) 3838.6576 – (028).3838.6569
Tư Vấn Trả Góp
Điện thoại: 1900.0323 phím 4 – 0936.021.377
Hỗ Trợ Kĩ Thuật
Điện thoại: 1900.0323 phím 5 - 0902.118.180 hoặc 090.218.5566
Hỗ Trợ Bảo Hành
Điện thoại: 1900.0323 phím 6 - 0918.420.480
Laptop Gaming - Đồ Họa
Laptop - Máy Tính Xách Tay
PC Gaming, Học Tập
PC Đồ Họa, Thiết Kế, AI
Bàn phím, Chuột - Gaming Gear
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy Tính Đồng Bộ - Máy Chủ
Thiết bị văn phòng
Cooling, Tản nhiệt
Thiết Bị Mạng, Camera
GeForce RTX Store
Flash sale
Khách hàng Online
Khách hàng Showroom Hà Nội
◆ 49 Thái Hà
Hotline - 0918.557.006◆ 151 Lê Thanh Nghị
Hotline - 0983.94.9987◆ 63 Trần Thái Tông
Hotline - 0862.136.488Khách hàng Showroom TP.HCM
◆158-160 Lý Thường Kiệt
Hotline - 0917.948.081◆ 330-332 Võ Văn Tần
Hotline - 0931.105.498Khách hàng Doanh nghiệp - Dự án
Ưu Đãi Doanh Nghiệp
Chính sách bán hàng
| Giá khuyến mại: | Liên hệ [Giá đã có VAT] |
🔖Sắm Full Combo Ưu Đãi Nguyên Bộ Giảm Thêm Tới 500K. Xem chi tiết
|
Có 0 người đã đăng ký nhận thông tin. Xem Danh sách
người đã đăng ký nhận thông tin
X| Họ tên | Số điện thoại | Thời gian đăng ký |
|---|
Chấp nhận thanh toán:
Mua hàng Online toàn quốc:
(Hotline: 1900.0323 - Phím 1 hoặc 0913.367.005)
Hiện đang có tại showroom:
Trợ giúp
MUA HÀNG NHANH CHÓNG, TIỆN LỢI
MÔ TẢ SẢN PHẨM
|
Item |
S6520X-16ST-SI |
S6520X-24ST-SI |
S6520X-10XT-SI |
S6520X-16XT-SI |
|
Port switching capacity |
320Gbps |
480Gbps |
200Gbps |
320Gbps |
|
Packet forwarding rate |
240Mpps |
357Mpps |
240Mpps |
240Mpps |
|
Box switching capacity |
1.44Tbps |
|||
|
CPU |
Dual-Core, 1.6GHz |
|||
|
Flash/SDRAM |
1GB/2GB |
|||
|
Buffer |
3M |
|||
|
Dimensions (W×D×H) |
440×360× 43.6 mm |
440×360× 43.6 mm |
440×260× 43.6mm |
440×260×43.6 mm |
|
Weight |
≤3.9kg |
≤4.0kg |
≤3.4kg |
≤3.4kg |
|
Service ports |
16×1/10G SFP+ ports (2 Combo 1G/10G Base-T ports) |
24×1/10G SFP+ ports (2 Combo 1G/10G Base-T ports) |
8×1G/2.5G/5G/10G Base-T Multi-giga ports + 2×1/10G SFP Plus |
14× 1G/2.5G/5G/10G Base-T Multi-giga ports+ 2×1/10G SFP Plus |
|
Console ports |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
Management Ethernet ports |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
USB ports |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
Expansion slots |
N/A |
|||
|
Power Supply slots |
2 |
2 |
N/A |
N/A |
|
Idle power consumption |
AC: 26W |
AC: 26W |
AC: 17.5W |
AC: 22.1W |
|
Max. power consumption |
AC: 57W |
AC: 70W |
AC: 34.5W |
AC: 48.3W |
|
Input voltage range |
AC Rated: 100 VAC to 240 VAC @ 50 Hz/60 Hz DC: -48V~-60V |
|||
|
Operating temperature |
0ºC to 45ºC (32°F to 113°F) -60m - 5000m altitude: From 0m, the maximum operating temperature reduce by 0.33℃ for every time 100 the altitude increases by 100m. |
|||
|
Storage temperature |
-40℃ to 70℃ (-40℉ to 158℉) |
|||
|
Operating & storage humidity |
5% RH to 95% RH, non-condensing |
|||
|
MTBF(Year) |
60.3 |
89.5 |
58.1 |
58.1 |
|
MTTR(Hour) |
1 |
1 |
1 |
1 |
0 đ
0 đ
Switch 1Gbps Tenda TEG1024D
Giá khuyến mãi: 1.350.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Switch 1Gbps Tenda TEG1016D
Giá khuyến mãi: 1.179.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Switch Layer3 Managed Cisco C1200-24FP-4G | 24 Port PoE+ | 4 SFP 1Gb | 375W
Giá khuyến mãi: 20.990.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ


Máy tính để bàn đồng bộ PC H3C MG D800 H610M7-8LH-WI7 (Core i7-14700 | 16GD4 | 512SSD | Wifi/BT | 180W | Key+Mouse | Win11 | 1Y)
Giá khuyến mãi: 21.990.000 đ
0 đ
0 đ
|
Item |
S6520X-16ST-SI |
S6520X-24ST-SI |
S6520X-10XT-SI |
S6520X-16XT-SI |
|
Port switching capacity |
320Gbps |
480Gbps |
200Gbps |
320Gbps |
|
Packet forwarding rate |
240Mpps |
357Mpps |
240Mpps |
240Mpps |
|
Box switching capacity |
1.44Tbps |
|||
|
CPU |
Dual-Core, 1.6GHz |
|||
|
Flash/SDRAM |
1GB/2GB |
|||
|
Buffer |
3M |
|||
|
Dimensions (W×D×H) |
440×360× 43.6 mm |
440×360× 43.6 mm |
440×260× 43.6mm |
440×260×43.6 mm |
|
Weight |
≤3.9kg |
≤4.0kg |
≤3.4kg |
≤3.4kg |
|
Service ports |
16×1/10G SFP+ ports (2 Combo 1G/10G Base-T ports) |
24×1/10G SFP+ ports (2 Combo 1G/10G Base-T ports) |
8×1G/2.5G/5G/10G Base-T Multi-giga ports + 2×1/10G SFP Plus |
14× 1G/2.5G/5G/10G Base-T Multi-giga ports+ 2×1/10G SFP Plus |
|
Console ports |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
Management Ethernet ports |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
USB ports |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
Expansion slots |
N/A |
|||
|
Power Supply slots |
2 |
2 |
N/A |
N/A |
|
Idle power consumption |
AC: 26W |
AC: 26W |
AC: 17.5W |
AC: 22.1W |
|
Max. power consumption |
AC: 57W |
AC: 70W |
AC: 34.5W |
AC: 48.3W |
|
Input voltage range |
AC Rated: 100 VAC to 240 VAC @ 50 Hz/60 Hz DC: -48V~-60V |
|||
|
Operating temperature |
0ºC to 45ºC (32°F to 113°F) -60m - 5000m altitude: From 0m, the maximum operating temperature reduce by 0.33℃ for every time 100 the altitude increases by 100m. |
|||
|
Storage temperature |
-40℃ to 70℃ (-40℉ to 158℉) |
|||
|
Operating & storage humidity |
5% RH to 95% RH, non-condensing |
|||
|
MTBF(Year) |
60.3 |
89.5 |
58.1 |
58.1 |
|
MTTR(Hour) |
1 |
1 |
1 |
1 |

ĐÁNH GIÁ VÀ BÌNH LUẬN