X

Hà Nội: 49 Thái Hà | 151 Lê Thanh Nghị và 63 Trần Thái Tông + HCM: 158 - 160 Lý Thường Kiệt | 330-332 Võ Văn Tần | 84T/14 Trần Đình Xu

DANH MỤC SẢN PHẨM

AMD Ryzen 5

BỘ LỌC

Hãng sản xuất
Tốc độ CPU
Socket
Số nhân CPU
Xem tất cả Thu gọn
CPU AMD Ryzen 5 4500 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) / 11MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 65 W)

CPU AMD Ryzen 5 4500 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) / 11MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 65 W)

Số nhân : 6 (Core) Số luồng : 12 (Thread) Xung mặc định : 3.6 GHz Xung chạy Boost: 4.1 GHz Bộ nhớ đệm Cache : L2 Cache: 3MB, L3 Cache: 8MB
3.500.000 đ -16% 2.949.000 đ
CPU AMD Ryzen™ 5 4600G (8M Cache, Up to 4.2GHz,  6C12T, Socket AM4)

CPU AMD Ryzen™ 5 4600G (8M Cache, Up to 4.2GHz, 6C12T, Socket AM4)

Socket: AM4 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số turbo tối đa: 4.2GHz Base Clock: 3.7GHz Bộ nhớ đệm: 8MB
4.599.000 đ -14% 3.999.000 đ
CPU AMD Ryzen 5 5600 3.5 GHz (4.4 GHz with boost) / 32MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 65 W)

CPU AMD Ryzen 5 5600 3.5 GHz (4.4 GHz with boost) / 32MB cache / 6 cores 12 threads / socket AM4 / 65 W)

Số nhân : 6 (Core) Số luồng : 12 (Thread) Xung mặc định : 3.5 GHz Xung chạy Boost: 4.4 GHz Bộ nhớ đệm Cache : 32MB
5.499.000 đ -10% 4.999.000 đ
CPU AMD Ryzen 5 3600, with Wraith Stealth cooler/ 3.6 GHz (4.2GHz Max Boost) / 36MB Cache / 6 cores / 12 threads / 65W / Socket AM4

CPU AMD Ryzen 5 3600, with Wraith Stealth cooler/ 3.6 GHz (4.2GHz Max Boost) / 36MB Cache / 6 cores / 12 threads / 65W / Socket AM4

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 6 ( Core ) Số luồng : 12 ( Thread ) Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock )
5.499.000 đ -17% 4.599.000 đ
CPU AMD Ryzen 5 5600X, with Wraith Stealth cooler / 3.7 GHz (4.6GHz Max Boost) / 35MB Cache / 6 cores, 12 threads / 65W / Socket AM4

CPU AMD Ryzen 5 5600X, with Wraith Stealth cooler / 3.7 GHz (4.6GHz Max Boost) / 35MB Cache / 6 cores, 12 threads / 65W / Socket AM4

Socket: AM4 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 3.7GHz/4.6GHz Bộ nhớ đệm: 35MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
8.499.000 đ -30% 5.999.000 đ
CPU AMD Ryzen 5 5600G, with Wraith Stealth cooler/ 3.9 GHz (4.4 GHz with boost) / 19MB / 6 cores 12 threads / Radeon Graphics / 65W / Socket AM4

CPU AMD Ryzen 5 5600G, with Wraith Stealth cooler/ 3.9 GHz (4.4 GHz with boost) / 19MB / 6 cores 12 threads / Radeon Graphics / 65W / Socket AM4

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 5 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 6 Số luồng : 12 Xung mặc định : 3.9Ghz ( Default Clock )
7.399.000 đ -32% 5.099.000 đ
CPU AMD Ryzen 5 7600X (6 nhân 12 luồng/Boost 5,3 GHz/ 38 MB Cache/ TDP 105W) LIÊN HỆ

CPU AMD Ryzen 5 7600X (6 nhân 12 luồng/Boost 5,3 GHz/ 38 MB Cache/ TDP 105W)

Số nhân : 6 (Core) Số luồng : 12 (Thread) Xung mặc định : 4.7 GHz Xung chạy Boost: 5.3 GHz Bộ nhớ đệm Cache : 38MB
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 5 3500 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) / 16MB cache / 6 cores 6 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth Cooler / No Integrated Graphics LIÊN HỆ

CPU AMD Ryzen 5 3500 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) / 16MB cache / 6 cores 6 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth Cooler / No Integrated Graphics

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4 Số nhân : 6 ( Core ) Số luồng : 6 ( Thread ) Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock ) Xung chạy Boost: 4.1Ghz ( Boost Clock )
4.500.000 đ -18% 3.699.000 đ
CPU AMD Ryzen 5 3400G, with Wraith Spire cooler/ 3.7 GHz (4.2 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 8 threads / Radeon Vega 11 / 65W / Socket AM4 LIÊN HỆ

CPU AMD Ryzen 5 3400G, with Wraith Spire cooler/ 3.7 GHz (4.2 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 8 threads / Radeon Vega 11 / 65W / Socket AM4

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 4 ( Core ) Số luồng : 8 ( Thread ) Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock )
4.599.000 đ
X

SO SÁNH SẢN PHẨM

SO SÁNH
DMCA.com Protection Status