Laptop Acer X

Hà Nội: 49 Thái Hà, 151 Lê Thanh Nghị và 63 Trần Thái Tông. HCM: 158 - 160 Lý Thường Kiệt, 330-332 Võ Văn Tần và 84T/14 Trần Đình Xu

DANH MỤC SẢN PHẨM

CPU Intel Core i5

CPU Intel Core i5-12400F (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i5-12400F (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i5-12400F Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 6/12 Bộ nhớ đệm: 18 MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
5.500.000 đ -19% 4.499.000 đ
CPU Intel Core i5-12400 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i5-12400 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 6/12 Bộ nhớ đệm: 18 MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800 Mức tiêu thụ điện: 65W
6.000.000 đ -19% 4.899.000 đ
CPU Intel Core i5-11400F (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

CPU Intel Core i5-11400F (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2.60 GHz/4.40 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Không
3.849.000 đ
CPU Intel Core i5-10400 (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i5-10400 (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2,90/4,30 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD 630
3.949.000 đ
CPU Intel Core i5-10400F (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i5-10400F (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2,90 GHz/4,30 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp:
4.499.000 đ -28% 3.249.000 đ
CPU Intel Core i5-12600K (20M Cache, up to 4.90 GHz, 10C16T, Socket 1700)

CPU Intel Core i5-12600K (20M Cache, up to 4.90 GHz, 10C16T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 10/16 Tần số turbo tối đa: 4.90 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.60 GHz
10.000.000 đ -25% 7.599.000 đ
CPU Intel Core i5-11400 (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

CPU Intel Core i5-11400 (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2.60 GHz/4.40 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 730
5.999.000 đ -27% 4.439.000 đ
CPU Intel Core i5-12600KF (20M Cache, up to 4.90 GHz, 10C16T, Socket 1700) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-12600KF (20M Cache, up to 4.90 GHz, 10C16T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 10/16 Tần số turbo tối đa: 4.90 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.60 GHz
7.299.000 đ
CPU Intel Core i5-12500 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-12500 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

5.999.000 đ
CPU Intel Core i5-11500 (12M Cache, 2.70 GHz up to 4.60 GHz, 6C12T, Socket 1200) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-11500 (12M Cache, 2.70 GHz up to 4.60 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2.70/4.60 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
6.194.000 đ -12% 5.499.000 đ
CPU Intel Core i5-10500 (12M Cache, 3.10 GHz up to 4.50 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-10500 (12M Cache, 3.10 GHz up to 4.50 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 3.10/4.50GHz Bộ nhớ đệm: 12MB Đồ họa tích hợp: Đồ họa Intel® UHD 630
5.774.000 đ -7% 5.399.000 đ
CPU Intel Core i5-11600 (12M Cache, 2.80 GHz up to 4.80 GHz, 6C12T, Socket 1200) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-11600 (12M Cache, 2.80 GHz up to 4.80 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2.80/4.80 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
6.929.000 đ -8% 6.399.000 đ
CPU Intel Core i5-11600K (12M Cache, 3.90 GHz up to 4.90 GHz, 6C12T, Socket 1200) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-11600K (12M Cache, 3.90 GHz up to 4.90 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 3.90/4.90 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
7.999.000 đ -8% 7.399.000 đ
CPU Intel Core i5-9400 (2.9 Upto 4.1GHz/ 6C6T/ 9MB/ Coffee Lake-R) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-9400 (2.9 Upto 4.1GHz/ 6C6T/ 9MB/ Coffee Lake-R)

Intel Core i5-9400 - Socket: LGA1151 (Coffee Lake-R) - Số lõi/luồng: 6/6 - Tần số cơ bản/turbo: 2.9/4.1 GHz - Bộ nhớ đệm: 9MB
4.513.950 đ -5% 4.299.000 đ
CPU Intel Core i5-9400F ( 2.90 GHz upto  4.10 GHz, 6 nhân 6 luồng, 9MB) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-9400F ( 2.90 GHz upto 4.10 GHz, 6 nhân 6 luồng, 9MB)

Intel Core i5-9400F - Socket: FCLGA1151 - Số lõi/luồng: 6/6 - Tần số cơ bản/turbo: 2.90/4.10 GHz - Bộ nhớ đệm: 9MB
3.770.000 đ -5% 3.590.000 đ
CPU Intel Core i5-10600 (12M Cache, 3.30 GHz up to 4.80 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-10600 (12M Cache, 3.30 GHz up to 4.80 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 3.30/4.80 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD 630
6.605.000 đ -5% 6.290.000 đ
CPU Intel Core i5-10600K (12M Cache, 4.10 GHz up to 4.80 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-10600K (12M Cache, 4.10 GHz up to 4.80 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 4.10/4.80 GHz Bộ nhớ đệm: 12MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 630
7.235.000 đ -5% 6.890.000 đ
X Asus

SO SÁNH SẢN PHẨM

SO SÁNH
DMCA.com Protection Status