X

Hà Nội: 49 Thái Hà, 151 Lê Thanh Nghị và 63 Trần Thái Tông. HCM: 158 - 160 Lý Thường Kiệt, 330-332 Võ Văn Tần và 84T/14 Trần Đình Xu

DANH MỤC SẢN PHẨM

CPU INTEL

CPU Intel Core i3-10105 (3.7GHz turbo up to 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i3-10105 (3.7GHz turbo up to 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 4/8 Tần số cơ bản/turbo: 3.70 GHz/4.40 GHz Bộ nhớ đệm: 6MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 2666MHz
2.699.000 đ
CPU Intel Core i5-10400F (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i5-10400F (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2,90 GHz/4,30 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp:
4.499.000 đ -32% 3.099.000 đ
CPU Intel® Core™ i7-12700  (Up To 4.90 GHz, 12 Nhân 20 Luồng, 25M Cache, Socket Intel LGA 1700)

CPU Intel® Core™ i7-12700 (Up To 4.90 GHz, 12 Nhân 20 Luồng, 25M Cache, Socket Intel LGA 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 12/20 Tần số cơ bản/turbo: 2.10 GHz/4.90 GHz Bộ nhớ đệm: 25MB Bus ram hỗ trợ: Up to DDR5 4800 MT/s, Up to DDR4 3200 MT/s
8.899.000 đ
CPU Intel Core i7-12700K (25M Cache, up to 5.00 GHz, 12C20T, Socket 1700)

CPU Intel Core i7-12700K (25M Cache, up to 5.00 GHz, 12C20T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 12/20 Tần số turbo tối đa: 5.00 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.80 GHz
12.800.000 đ -17% 10.699.000 đ
CPU Intel Core i9-12900KS (16M Cache, 2.50 GHz up to 5.50 GHz, Socket 1700)

CPU Intel Core i9-12900KS (16M Cache, 2.50 GHz up to 5.50 GHz, Socket 1700)

Socket: LGA1700 Số lõi/luồng: 16/24 Tần số cơ bản/turbo: 2.50/5.50 GHz Bộ nhớ đệm: 30MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 770
20.499.000 đ
CPU Intel Celeron G6900 (Upto 3.40 GHz | 2 nhân 2 luồng | FCLGA1700 | 4MB)

CPU Intel Celeron G6900 (Upto 3.40 GHz | 2 nhân 2 luồng | FCLGA1700 | 4MB)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 2/2 Tần số: 3.40 GHz Bộ nhớ đệm: 4 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 710
1.399.000 đ
CPU Intel Pentium Gold G7400 Processor(3.70GHz, 2 nhân 4 luồng, 2.5MB Cache, 46W) - Socket Intel LGA1700, BGA1700)

CPU Intel Pentium Gold G7400 Processor(3.70GHz, 2 nhân 4 luồng, 2.5MB Cache, 46W) - Socket Intel LGA1700, BGA1700)

Socket: LGA1700, BGA1700 Số lõi/luồng: 2/4 Xung nhịp: 3.70 GHz Bộ nhớ đệm: 2.5 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 710
1.849.000 đ
CPU Intel Core i7-11700F (16M Cache, 2.50 GHz up to 4.90 GHz, 8C16T, Socket 1200)

CPU Intel Core i7-11700F (16M Cache, 2.50 GHz up to 4.90 GHz, 8C16T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 2.50/4.90 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
9.344.000 đ -18% 7.749.000 đ
CPU Intel Core i7-11700 (16M Cache, 2.50 GHz up to 4.90 GHz, 8C16T, Socket 1200)

CPU Intel Core i7-11700 (16M Cache, 2.50 GHz up to 4.90 GHz, 8C16T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 2.50/4.90 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
10.079.000 đ -18% 8.349.000 đ
CPU Intel Core i5-12600K (20M Cache, up to 4.90 GHz, 10C16T, Socket 1700)

CPU Intel Core i5-12600K (20M Cache, up to 4.90 GHz, 10C16T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 10/16 Tần số turbo tối đa: 4.90 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.60 GHz
8.299.000 đ -10% 7.499.000 đ
CPU Intel Core i5-12400 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i5-12400 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

KHUYẾN MÃI
  • Do nguồn hàng khan hiếm nên sản phẩm này An Phát chỉ bán kèm PC lắp ráp/PCAP bất kì, mong quý khách hàng thông cảm
Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 6/12 Bộ nhớ đệm: 18 MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800 Mức tiêu thụ điện: 65W
6.000.000 đ -19% 4.899.000 đ
CPU Intel Pentium Gold G6405 (4.1GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) - Socket Intel LGA 1200)

CPU Intel Pentium Gold G6405 (4.1GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) - Socket Intel LGA 1200)

Socket: LGA 1200 Số lõi/luồng: 2/4 Xung nhịp: 4.10 GHz Bộ nhớ đệm: 4MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 610
1.549.000 đ
CPU Intel Core i3-10105F (6M Cache, 3.70 GHz up to 4.40 GHz, 4C8T, Socket 1200)

CPU Intel Core i3-10105F (6M Cache, 3.70 GHz up to 4.40 GHz, 4C8T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 4/8 Tần số cơ bản/turbo: 3.70 GHz/4.40 GHz Bộ nhớ đệm: 6 MB Đồ họa tích hợp: Không
1.899.000 đ
CPU Intel Core i9-12900K (30M Cache, up to 5.20 GHz, 16C24T, Socket 1700)

CPU Intel Core i9-12900K (30M Cache, up to 5.20 GHz, 16C24T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 16/24 Tần số turbo tối đa: 5.20 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 5.10 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.90 GHz
20.000.000 đ -23% 15.499.000 đ
CPU Intel Core i9-12900 (30M Cache, up to 5.10 GHz, 16C24T, Socket 1700)

CPU Intel Core i9-12900 (30M Cache, up to 5.10 GHz, 16C24T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 16/24 Tần số turbo tối đa: 5.10 GHz Performance-core Max Turbo Frequency: 5.00 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.80 GHz
13.799.000 đ
CPU Intel Core i5-11400 (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

CPU Intel Core i5-11400 (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2.60 GHz/4.40 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 730
5.999.000 đ -27% 4.399.000 đ
CPU Intel Core i5-11400F (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

CPU Intel Core i5-11400F (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2.60 GHz/4.40 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Không
3.799.000 đ
CPU Intel Core i7-12700F (Up To 4.80GHz, 12 Nhân 20 Luồng, 25M Cache, Alder Lake)

CPU Intel Core i7-12700F (Up To 4.80GHz, 12 Nhân 20 Luồng, 25M Cache, Alder Lake)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 12/20 Tần số cơ bản/turbo: 4.1 GHz/ 4.80GHz Bộ nhớ đệm: 25MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
8.499.000 đ
CPU Intel Core i5-12400F (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i5-12400F (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i5-12400F Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 6/12 Bộ nhớ đệm: 18 MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
5.500.000 đ -19% 4.499.000 đ
CPU Intel Core™ i3-12100 (Up To 4.30 GHz, 4 Nhân 8 Luồng,12MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core™ i3-12100 (Up To 4.30 GHz, 4 Nhân 8 Luồng,12MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

Socket: FCLGA1700, FCBGA1700 Số lõi/luồng: 4/8 Tần số cơ bản/turbo: 3.30 GHz/4.30 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Đồ họa Intel® UHD 730
3.449.000 đ
CPU Intel Core i3-12100F (Up To 4.30GHz, 4 Nhân 8 Luồng,12MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i3-12100F (Up To 4.30GHz, 4 Nhân 8 Luồng,12MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 4/4 Tần số cơ bản/turbo: 3.30 GHz/4.30 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: không có, quý khách mua lòng mua thêm card màn hình
2.699.000 đ
CPU Intel Core i7-10700 (16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 8C16T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i7-10700 (16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 8C16T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 2.90/4.80 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD 630
8.999.000 đ -18% 7.399.000 đ
CPU Intel Core i5-10400 (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i5-10400 (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2,90/4,30 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD 630
3.949.000 đ
CPU Intel Celeron G5905 (Upto 3.50 GHz | 2 nhân 2 luồng | FCLGA1200 | 4MB)

CPU Intel Celeron G5905 (Upto 3.50 GHz | 2 nhân 2 luồng | FCLGA1200 | 4MB)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 2/2 Tần số cơ bản/turbo: Upto 3.50 GHz Bộ nhớ đệm: 4MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 610
1.099.000 đ
CPU Intel Core i9-10940X (3.3GHz turbo up to 4.6GHz, 14 nhân, 28 luồng, 19.25 MB Cache, 165W) - Socket Intel LGA 2066) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i9-10940X (3.3GHz turbo up to 4.6GHz, 14 nhân, 28 luồng, 19.25 MB Cache, 165W) - Socket Intel LGA 2066)

Socket: FCLGA2066 Số lõi/luồng: 14/28 Tần số cơ bản/turbo: 3.30 GHz/4.60 GHz Bộ nhớ đệm: 19.25 MB Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics
25.999.000 đ -8% 23.999.000 đ
CPU AMD Ryzen™ 5 4600G (8M Cache, Up to 4.2GHz,  6C12T, Socket AM4) LIÊN HỆ

CPU AMD Ryzen™ 5 4600G (8M Cache, Up to 4.2GHz, 6C12T, Socket AM4)

Socket: AM4 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số turbo tối đa: 4.2GHz Base Clock: 3.7GHz Bộ nhớ đệm: 8MB
3.899.000 đ
CPU Intel Core i9-12900F (30M Cache, up to 5.10 GHz, 16C24T, Socket 1700) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i9-12900F (30M Cache, up to 5.10 GHz, 16C24T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 16/24 Tần số turbo tối đa: 5.10 GHz Performance-core Max Turbo Frequency: 5.00 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.80 GHz
12.899.000 đ
CPU Intel Core i7-11700K (16M Cache, 3.60 GHz up to 5.00 GHz, 8C16T, Socket 1200) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i7-11700K (16M Cache, 3.60 GHz up to 5.00 GHz, 8C16T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 3.60/5.00 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
11.999.000 đ -24% 9.199.000 đ
CPU Intel Core i7-12700KF (25M Cache, up to 5.00 GHz, 12C20T, Socket 1700) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i7-12700KF (25M Cache, up to 5.00 GHz, 12C20T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 12/20 Tần số turbo tối đa: 5.00 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.80 GHz
12.000.000 đ -15% 10.299.000 đ
CPU Intel Core i5-12600KF (20M Cache, up to 4.90 GHz, 10C16T, Socket 1700) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-12600KF (20M Cache, up to 4.90 GHz, 10C16T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 10/16 Tần số turbo tối đa: 4.90 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.60 GHz
7.299.000 đ
CPU Intel Core i9-11900K (16M Cache, 3.50 GHz up to 5.30 GHz, 8C16T, Socket 1200) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i9-11900K (16M Cache, 3.50 GHz up to 5.30 GHz, 8C16T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 3.50/5.30 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
19.000.000 đ -35% 12.499.000 đ
CPU Intel Core i7-10700F (16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 8C16T, Socket 1200, Comet Lake-S) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i7-10700F (16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 8C16T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 2.90/4.80 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp:
6.899.000 đ
CPU Intel Core i3-10100F (6M Cache, 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 4C8T, Socket 1200, Comet Lake-S) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i3-10100F (6M Cache, 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 4C8T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: 1200 (Comet Lake S) Số lõi/luồng: 4/8 Tần số cơ bản/turbo: 3.6GHz / 4.3GHz Bộ nhớ đệm: 6MB Đồ họa tích hợp: Không có
1.899.000 đ
CPU Intel Core i3-10100 (6M Cache, 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 4C8T, Socket 1200, Comet Lake-S) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i3-10100 (6M Cache, 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 4C8T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: 1200 (Comet Lake S) Số lõi/luồng: 4/8 Tần số cơ bản/turbo: 3.60 GHz Bộ nhớ đệm: 6MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 630
2.799.000 đ
CPU Intel Core i9-12900KF (30M Cache, up to 5.20 GHz, 16C24T, Socket 1700) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i9-12900KF (30M Cache, up to 5.20 GHz, 16C24T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 16/24 Tần số turbo tối đa: 5.20 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 5.10 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.90 GHz
18.500.000 đ -22% 14.499.000 đ
CPU Intel Pentium Gold G6400 (4M Cache, 4.00 GHz, 2C4T, Socket 1200) LIÊN HỆ

CPU Intel Pentium Gold G6400 (4M Cache, 4.00 GHz, 2C4T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 2/4 Tần số cơ bản/turbo: 4.00 GHz Bộ nhớ đệm: 4 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 610
1.649.000 đ
CPU Intel Core i7-11700KF (16M Cache, 3.60 GHz up to 5.00 GHz, 8C16T, Socket 1200) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i7-11700KF (16M Cache, 3.60 GHz up to 5.00 GHz, 8C16T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 3.60/5.00 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
11.549.000 đ -20% 9.299.000 đ
CPU Intel Core i5-12500 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-12500 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

5.999.000 đ
CPU Intel Core i5-11500 (12M Cache, 2.70 GHz up to 4.60 GHz, 6C12T, Socket 1200) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-11500 (12M Cache, 2.70 GHz up to 4.60 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2.70/4.60 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
6.194.000 đ -12% 5.499.000 đ
CPU Intel Core i5-10500 (12M Cache, 3.10 GHz up to 4.50 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S) LIÊN HỆ

CPU Intel Core i5-10500 (12M Cache, 3.10 GHz up to 4.50 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 3.10/4.50GHz Bộ nhớ đệm: 12MB Đồ họa tích hợp: Đồ họa Intel® UHD 630
5.774.000 đ -7% 5.399.000 đ
1 2

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

XEM TẤT CẢ
X Asus TUF x Nvidia

SO SÁNH SẢN PHẨM

SO SÁNH
DMCA.com Protection Status