title
AN PHÁT THỰC HIỆN BÁN HÀNG ONLINE
0
  • Tư vấn bán hàng
    Bán hàng online
    Ms Thủy
    0946.281.218
    thuy@anphatpc.com.vn
    Ms Thu
    0906.102.636
    online3@anphatpc.com.vn
    Mr Tùng
    0387.577.370
    online9@anphatpc.com.vn
    Ms Hương
    0943.098.988
    huong@anphatpc.com.vn

    Mr Đạt
    0966.858.819
    online6@anphatpc.com.vn
    Mr Sơn
    0978.838.347
    online2@anphatpc.com.vn
    Ms Trang
    0985.267.647
    online4@anphatpc.com.vn
    Mr Phương
    0968.539.651
    online5@anphatpc.com.vn
    Ms Trang
    0945.868.903
    online8@anphatpc.com.vn
    Kinh doanh Online TPHCM
    Ms Loan
    098.314.9885
    loan@anphatpc.com.vn
    Mr Trí
    0798.546.752
    online7@anphatpc.com.vn
    Mr Huy
    0345.638.727
    online10@anphatpc.com.vn
    Mr Quang
    0368.551.002
    quang@anphatpc.com.vn
    Ms Linh
    0338.892.885
    linh@anphatpc.com.vn
    Bán hàng showroom
    Mr Quang
    0904.912.324
    minhquang.pham2010@gmail.com
    Ms Oanh
    0988.542.996
    oanhtt@anphatpc.com.vn
    Mr Hải
    0367.967.501
    minhhai.apc@gmail.con
    Mr Phương
    0961.240.088
    Hoangphuong@anphatpc.com.vn
    Mr Hoàng
    097.962.1196
    daonguyenhoang1996@gmail.com
    Mr Hùng
    0989.390.261
    hunghmapc@gmail.com
    Bán hàng doanh nghiệp, Dự án
    Mr Huy
    09.1991.7001
    huy@anphatpc.com.vn
    Mr Linh
    0904.23.8866
    klinh@anphatpc.com.vn
    Mr Minh
    09.13.14.9886
    minh@anphatpc.com.vn
    Mr Đức
    0896.639.693
    ducnq@anphatpc.com.vn
    Ms Huyền
    0972.922.190
    huyen@anphatpc.com.vn
    Mr Mạnh
    0933.19.8866
    manhnh@anphatpc.com.vn
    Mr Chung
    0989.72.0123
    chungnt@anphatpc.com.vn
    Ms Oanh
    0932.312.512
    kimoanh@anphatpc.com.vn
    Tư vấn Laptop
    Mr Phương
    0918.557.006
    Hoangphuong@anphatpc.com.vn
    Tư vấn Linh Kiện - Thiết Bị Mạng
    Ms Thảo
    0986.365.491
    thao@anphatpc.com.vn
    Tư vấn Gaming Gear
    Mr Kiên
    0943.928.853
    kien@anphatpc.com.vn
    Tư Vấn Trả Góp
    Mr Công
    0936.021.377
    online1@anphatpc.com.vn
    Tư Vấn Tản nhiệt và Mod Case
    Mr Long
    0985.818.313
    hoanglongapc@gmail.com
    Tư Vấn Gamenet
    Mr Minh
    0913.149.886
    minh@anphatpc.com.vn
    Mr Huy
    090.218.5566
    huy@anphatpc.com.vn
  • Hàng chính hãng
  • Đổi trả miễn phí
  • Miễn phí vận chuyển
  • In hóa đơn điện tử
Liên hệ với An Phát Computer
Showroom 49 Thái Hà - Đống Đa - Hà Nội - Hotline: 0918.557.006 (8:30 - 21:00) - Email: Hoangphuong@anphatpc.com.vn       Showroom 84T/14 Trần Đình Xu - P. Cô Giang - Q.1 - Hotline: 0918.858.797 - Email: thaohtt@anphatpc.com.vn       Chi nhánh 151 Lê Thanh Nghị - Hai Bà Trưng - Hà Nội - Hotline: 1900.0323 phím 4       Chi nhánh 158 - 160 Lý Thường Kiệt - Q.10- TPHCM - Hotline: 1900.0323 phím 2

Switch DrayTek VigorSwitch G2280x

Mã SP: rate ( 0 )

28-Port Layer2+ Managed Gigabit Switch (24 Port Gigabit + 4 Port 10Gigabit SFP) 24 port LAN Gigabit RJ-45. 4 port Gigabit/ 10Gigabit SFP+ slot. 1 port console RJ-45. 1 Factory Reset Button. Hỗ trợ chia VLAN với chuẩn 802.1q, Port based VLAN, MAC based VLAN, Protocol-based VLAN, VoIP VLAN, Surveillance VLAN, VLAN Management Q-in-Q basic, Port Isolation. Tính năng LACP giúp gộp băng thông đường truyền ( 8 group, mỗi group tối đa 8 port). Tính năng Spanning Tree, Loop detection giúp tăng cường độ ổn định hệ thống. IGMP snooping, QoS tối ưu cho dịch vụ âm thanh và video. DHCP snooping chống giả mạo DHCP server. ACL, Port security, IP Source Guard, ARP Inspection, DoS, Jumbo Frame. Tính năng Layer 3 như: DHCP server/ Static Route/ VLAN route. Cấu hình bằng giao diện web và dòng lệnh Made in Taiwan / China

Xem thêm >

Bảo hành: 24 tháng
Hiện đang có tại showroom: Liên hệ
Giá Khuyến mại: 9.400.000 đ [Giá đã có VAT]
Đặt mua ngayNhanh chóng, thuận tiện

Chấp nhận thanh toán

Chấp nhận thanh toán

Switch DrayTek VigorSwitch G2280x

Có các cổng LAN Gigabit Gigabit 24x và các khe SFP 4x 1 / 10Gbps. Liên kết tập hợp được hỗ trợ để kết nối tới 8 cổng và tăng băng thông khi cần. Switch cung cấp nhiều loại Vlan khác nhau để bạn phân đoạn mạng cục bộ và chỉ lưu lượng truy cập tại nơi cần đến.

              

Phát hiện xung đột

VigorSwitch theo dõi môi trường và thông báo cho quản trị viên về bất kỳ xung đột IP nào.

Phòng chống xung đột

Đối với một mạng ổn định hơn không những chỉ phát hiện mà còn chặn máy chủ IP bị định cấu hình sai hoặc độc hại.

               

Kiểm soát truy cập

Hỗ trợ ACL bằng điều khiển truy cập cổng IP / MAC và 802.1x với RADIUS để lọc các máy chủ trái phép.

Giám sát tự động & Vlan thoại

Tự động nhận lưu lượng truy cập từ camera IP và điện thoại IP và thêm thẻ CoS cho ưu tiên QoS.

          

Xem thêm

Video

Đang cập nhật...

0 đánh giá Switch DrayTek VigorSwitch G2280x

Quang Đức

Tôi đã mua hàng tai Đệm Xanh, Nhân viên rất nhiệt tình, phong cách phục vụ chuyên nghiệp. Một địa chỉ tin cậy để khách hàng đặt niềm tin.

Xem thêm các đánh giá khác

 

Hỏi đáp về Switch DrayTek VigorSwitch G2280x

avatar
x
Đánh giá:

Bình luận facebook

Tóm tắt thông số
LAN Port 24x 10/100/1000Mbps Ethernet, RJ-45
4x 1000Mbps/10Gbps SFP+
Console Port 1x RJ-45
Button 1x Factory Reset Button
Capacity
Buffer Size 12 Mbit
Switching Capacity 128 Gbps
Forwarding Rate 95.2 Mpps (64 bytes)
MAC Address Table 16k
Jumbo Frame Up to 12 KB
L3 Routing Table Max. 1k
Networking Standards
IP Version IPv4, IPv6
Ethernet Standards 802.3 10Base-T
802.3u 100Base-T
802.3ab 1000Base-T
IEEE802.3ae 10GBase-X
802.3x Flow Control
802.3 Auto-Negotiation
802.1q Tag-based VLAN
802.1p Class of Service
802.1d STP
802.1w RSTP
802.1s MSTP
802.3ad LACP
802.1ad QinQ
802.1x Port Access Control
802.1AB LLDP
802.3az EEE
VLAN
Max.Number of VLAN 256
VLAN Type 802.1q Tag-based
MAC-based
Protocol-Based
Management VLAN
Voice VLAN
Surveillance VLAN
802.1x Guest VLAN  
Port Isolation  
GVRP  
Q-in-Q Basic
ONVIF Surveillance
Discovery  
Surveillance Topology  
Real-Time Video Streaming  
ONVIF Device Maintenance Device Info, Reset Factory Default, Time Settings, Reboot
QoS
Number of QoS Queues 8
Queue Scheduling SPQ, WRR
CoS (Class of Service) 802.1p CoS, DSCP, CoS-DSCP, IP Precedence
Rate Limit & Shaping  
Security
Access Control List MAC, IPv4, IPv6
Storm Control Broadcast, Unknown Multicast, Unknown Unicast
DoS Defense  
802.1x Port Access Control  
IP Source Guard  
IP Conflict Prevention  
Loop Protection  
Dynamic ARP Inspection  
DHCP Snooping with Option 82  
Link Aggregation
Max. Number of Group 8
Max. Number of Member in Each Group 8
Type Static, LACP
Traffic Load Balancing MAC Address, IP/MAC Address
Multicast
IGMP Snooping v2, v3 (BISS)
IGMP Querier  
MLD Snooping v1, v2 (Basic)
Max. Number of Multicast Group 256
Group Throttling  
Group Filtering  
MVR (Multicast VLAN Registration)  
Layer 3 Features
Static Route  
VLAN Route  
AAA
Authentication Server RADIUS, TACACS+
Port Authorization  
Management Account  
RADIUS Attribute Assignment User Privilege, VLAN
Accounting  
Multiple Server  
Management
Web Interface HTTP, HTTPS
Command Line Interface Telnet, SSH
OpenVPN Client Certificate-based authentication
User Authentication Local Database, RADIUS, TACACS+
sFlow  
SNMP v1, v2c, v3
Private MIB  
RMON Group 1, 2, 3, 9
LLDP LLDP-MED, Media Endpoint Discovery Extension
Mail Alert Port Status, Port Speed, System Restart, IP Conflict
Syslog  
2-Level Admin Privilege  
Multiple Admin Accounts  
Managed by VigorRouter SWM  
Managed by VigorACS 2  
Config File Export/Import  
Dual Image  
SNTP (Simple Network Time Protocol)  
Diagnostics Tools Port Mirroring, Ping, Cable Test, Fan Test
Physical
19-inch Rack Mountable  Mouting Kit Included
Max. Power Consumption 25 watts
Dimension (mm) 441(W) x 197(D) x 45(H)
Weight 2.44 kg (5.0 lb)
Operating Temperature 0 to 45°C
Storage Temperature -20 to 70°C
Operating Humidity 10 to 90% non-condensing
Storage Humidity 5 to 90% non-condensing
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
LAN Port 24x 10/100/1000Mbps Ethernet, RJ-45
4x 1000Mbps/10Gbps SFP+
Console Port 1x RJ-45
Button 1x Factory Reset Button
Capacity
Buffer Size 12 Mbit
Switching Capacity 128 Gbps
Forwarding Rate 95.2 Mpps (64 bytes)
MAC Address Table 16k
Jumbo Frame Up to 12 KB
L3 Routing Table Max. 1k
Networking Standards
IP Version IPv4, IPv6
Ethernet Standards 802.3 10Base-T
802.3u 100Base-T
802.3ab 1000Base-T
IEEE802.3ae 10GBase-X
802.3x Flow Control
802.3 Auto-Negotiation
802.1q Tag-based VLAN
802.1p Class of Service
802.1d STP
802.1w RSTP
802.1s MSTP
802.3ad LACP
802.1ad QinQ
802.1x Port Access Control
802.1AB LLDP
802.3az EEE
VLAN
Max.Number of VLAN 256
VLAN Type 802.1q Tag-based
MAC-based
Protocol-Based
Management VLAN
Voice VLAN
Surveillance VLAN
802.1x Guest VLAN  
Port Isolation  
GVRP  
Q-in-Q Basic
ONVIF Surveillance
Discovery  
Surveillance Topology  
Real-Time Video Streaming  
ONVIF Device Maintenance Device Info, Reset Factory Default, Time Settings, Reboot
QoS
Number of QoS Queues 8
Queue Scheduling SPQ, WRR
CoS (Class of Service) 802.1p CoS, DSCP, CoS-DSCP, IP Precedence
Rate Limit & Shaping  
Security
Access Control List MAC, IPv4, IPv6
Storm Control Broadcast, Unknown Multicast, Unknown Unicast
DoS Defense  
802.1x Port Access Control  
IP Source Guard  
IP Conflict Prevention  
Loop Protection  
Dynamic ARP Inspection  
DHCP Snooping with Option 82  
Link Aggregation
Max. Number of Group 8
Max. Number of Member in Each Group 8
Type Static, LACP
Traffic Load Balancing MAC Address, IP/MAC Address
Multicast
IGMP Snooping v2, v3 (BISS)
IGMP Querier  
MLD Snooping v1, v2 (Basic)
Max. Number of Multicast Group 256
Group Throttling  
Group Filtering  
MVR (Multicast VLAN Registration)  
Layer 3 Features
Static Route  
VLAN Route  
AAA
Authentication Server RADIUS, TACACS+
Port Authorization  
Management Account  
RADIUS Attribute Assignment User Privilege, VLAN
Accounting  
Multiple Server  
Management
Web Interface HTTP, HTTPS
Command Line Interface Telnet, SSH
OpenVPN Client Certificate-based authentication
User Authentication Local Database, RADIUS, TACACS+
sFlow  
SNMP v1, v2c, v3
Private MIB  
RMON Group 1, 2, 3, 9
LLDP LLDP-MED, Media Endpoint Discovery Extension
Mail Alert Port Status, Port Speed, System Restart, IP Conflict
Syslog  
2-Level Admin Privilege  
Multiple Admin Accounts  
Managed by VigorRouter SWM  
Managed by VigorACS 2  
Config File Export/Import  
Dual Image  
SNTP (Simple Network Time Protocol)  
Diagnostics Tools Port Mirroring, Ping, Cable Test, Fan Test
Physical
19-inch Rack Mountable  Mouting Kit Included
Max. Power Consumption 25 watts
Dimension (mm) 441(W) x 197(D) x 45(H)
Weight 2.44 kg (5.0 lb)
Operating Temperature 0 to 45°C
Storage Temperature -20 to 70°C
Operating Humidity 10 to 90% non-condensing
Storage Humidity 5 to 90% non-condensing
Tin tức liên quan

Kênh thông tin

Mời bạn nhập email để nhận thông tin khuyến mãi từ An Phát Computer
1
Bạn cần hỗ trợ?