laptop acer trên cùng header X

Hà Nội: 49 Thái Hà và 151 Lê Thanh Nghị TPHCM: 158 - 160 Lý Thường Kiệt và 84T/14 Trần Đình Xu

DANH MỤC SẢN PHẨM

CPU - Bộ vi xử lý

CPU Intel Core i5-11400F (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

CPU Intel Core i5-11400F (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2.60 GHz/4.40 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Không
4.499.000 đ
CPU Intel Core i9-12900K (30M Cache, up to 5.20 GHz, 16C24T, Socket 1700)

CPU Intel Core i9-12900K (30M Cache, up to 5.20 GHz, 16C24T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 16/24 Tần số turbo tối đa: 5.20 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 5.10 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.90 GHz
20.000.000 đ -15% 17.099.000 đ
CPU Intel Core i9-12900KF (30M Cache, up to 5.20 GHz, 16C24T, Socket 1700)

CPU Intel Core i9-12900KF (30M Cache, up to 5.20 GHz, 16C24T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 16/24 Tần số turbo tối đa: 5.20 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 5.10 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.90 GHz
18.500.000 đ -14% 15.999.000 đ
CPU Intel Core i5-12400 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i5-12400 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 6/12 Bộ nhớ đệm: 18 MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800 Mức tiêu thụ điện: 65W
5.699.000 đ
CPU Intel Core i3-12100F (Up To 4.30GHz, 4 Nhân 8 Luồng,12MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i3-12100F (Up To 4.30GHz, 4 Nhân 8 Luồng,12MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 4/4 Tần số cơ bản/turbo: 3.30 GHz/4.30 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics
2.990.000 đ
CPU Intel Core i9-11900K (16M Cache, 3.50 GHz up to 5.30 GHz, 8C16T, Socket 1200)

CPU Intel Core i9-11900K (16M Cache, 3.50 GHz up to 5.30 GHz, 8C16T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 3.50/5.30 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
19.000.000 đ -27% 13.999.000 đ
CPU Intel Core i9-11900 (16M Cache, 2.50 GHz up to 5.20 GHz, 8C16T, Socket 1200)

CPU Intel Core i9-11900 (16M Cache, 2.50 GHz up to 5.20 GHz, 8C16T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 2.50/5.20 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
13.544.000 đ -16% 11.499.000 đ
CPU Intel Core i5-10500 (12M Cache, 3.10 GHz up to 4.50 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i5-10500 (12M Cache, 3.10 GHz up to 4.50 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 3.10/4.50GHz Bộ nhớ đệm: 12MB Đồ họa tích hợp: Đồ họa Intel® UHD 630
5.774.000 đ -5% 5.499.000 đ
CPU Intel Core i5-10400 (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i5-10400 (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2,90/4,30 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD 630
4.499.000 đ
CPU Intel Core i3-10105F (6M Cache, 3.70 GHz up to 4.40 GHz, 4C8T, Socket 1200)

CPU Intel Core i3-10105F (6M Cache, 3.70 GHz up to 4.40 GHz, 4C8T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 4/8 Tần số cơ bản/turbo: 3.70 GHz/4.40 GHz Bộ nhớ đệm: 6 MB Đồ họa tích hợp: Không
2.199.000 đ
CPU Intel Core i3-10100F (6M Cache, 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 4C8T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i3-10100F (6M Cache, 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 4C8T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: 1200 (Comet Lake S) Số lõi/luồng: 4/8 Tần số cơ bản/turbo: 3.6GHz / 4.3GHz Bộ nhớ đệm: 6MB Đồ họa tích hợp: Không có
2.199.000 đ
CPU Intel Core i3-10105 (3.7GHz turbo up to 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i3-10105 (3.7GHz turbo up to 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 4/8 Tần số cơ bản/turbo: 3.70 GHz/4.40 GHz Bộ nhớ đệm: 6MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 2666MHz
3.399.000 đ
CPU Intel Core i3-10100 (6M Cache, 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 4C8T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i3-10100 (6M Cache, 3.60 GHz up to 4.30 GHz, 4C8T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: 1200 (Comet Lake S) Số lõi/luồng: 4/8 Tần số cơ bản/turbo: 3.60 GHz Bộ nhớ đệm: 6MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 630
3.359.000 đ
CPU Intel Pentium Gold G6405 (4.1GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) - Socket Intel LGA 1200)

CPU Intel Pentium Gold G6405 (4.1GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) - Socket Intel LGA 1200)

Socket: LGA 1200 Số lõi/luồng: 2/4 Xung nhịp: 4.10 GHz Bộ nhớ đệm: 4MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 610
2.049.000 đ
CPU Intel Celeron G5905 (Upto 3.50 GHz | 2 nhân 2 luồng | FCLGA1200 | 4MB)

CPU Intel Celeron G5905 (Upto 3.50 GHz | 2 nhân 2 luồng | FCLGA1200 | 4MB)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 2/2 Tần số cơ bản/turbo: Upto 3.50 GHz Bộ nhớ đệm: 4MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 610
1.499.000 đ
CPU Intel Core i5-12500 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i5-12500 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

6.099.000 đ
CPU Intel Celeron G6900 (Upto 3.40 GHz | 2 nhân 2 luồng | FCLGA1700 | 4MB)

CPU Intel Celeron G6900 (Upto 3.40 GHz | 2 nhân 2 luồng | FCLGA1700 | 4MB)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 2/2 Tần số: 3.40 GHz Bộ nhớ đệm: 4 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 710
1.699.000 đ
CPU Intel Core i5-12600K (20M Cache, up to 4.90 GHz, 10C16T, Socket 1700)

CPU Intel Core i5-12600K (20M Cache, up to 4.90 GHz, 10C16T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 10/16 Tần số turbo tối đa: 4.90 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.60 GHz
10.000.000 đ -19% 8.199.000 đ
CPU Intel Core i7-12700K (25M Cache, up to 5.00 GHz, 12C20T, Socket 1700)

CPU Intel Core i7-12700K (25M Cache, up to 5.00 GHz, 12C20T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 12/20 Tần số turbo tối đa: 5.00 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.80 GHz
12.800.000 đ -9% 11.699.000 đ
CPU Intel Core i7-12700F (Up To 4.80GHz, 12 Nhân 20 Luồng, 25M Cache, Alder Lake)

CPU Intel Core i7-12700F (Up To 4.80GHz, 12 Nhân 20 Luồng, 25M Cache, Alder Lake)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 12/20 Tần số cơ bản/turbo: 4.1 GHz/ 4.80GHz Bộ nhớ đệm: 25MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5 4800MHz
9.899.000 đ
CPU Intel Core i5-12400F (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i5-12400F (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

CPU Intel Core i5-12400F Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 6/12 Bộ nhớ đệm: 18 MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
4.999.000 đ
CPU Intel Core i7-12700KF (25M Cache, up to 5.00 GHz, 12C20T, Socket 1700)

CPU Intel Core i7-12700KF (25M Cache, up to 5.00 GHz, 12C20T, Socket 1700)

Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 12/20 Tần số turbo tối đa: 5.00 Ghz Performance-core Max Turbo Frequency: 4.90 GHz Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.80 GHz
12.000.000 đ -9% 10.999.000 đ
CPU AMD Ryzen 7 5700G, with Wraith Stealth cooler/ 3.8 GHz (4.6 GHz with boost) / 20MB / 8 cores 16 threads / Radeon Graphics / 65W / Socket AM4

CPU AMD Ryzen 7 5700G, with Wraith Stealth cooler/ 3.8 GHz (4.6 GHz with boost) / 20MB / 8 cores 16 threads / Radeon Graphics / 65W / Socket AM4

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 5 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 8 Số luồng : 16 Xung mặc định : 3.8Ghz ( Default Clock )
9.990.000 đ -6% 9.399.000 đ
CPU AMD Ryzen 5 5600G, with Wraith Stealth cooler/ 3.9 GHz (4.4 GHz with boost) / 19MB / 6 cores 12 threads / Radeon Graphics / 65W / Socket AM4

CPU AMD Ryzen 5 5600G, with Wraith Stealth cooler/ 3.9 GHz (4.4 GHz with boost) / 19MB / 6 cores 12 threads / Radeon Graphics / 65W / Socket AM4

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 5 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 6 Số luồng : 12 Xung mặc định : 3.9Ghz ( Default Clock )
7.399.000 đ -10% 6.699.000 đ
CPU Intel Core i7-11700K (16M Cache, 3.60 GHz up to 5.00 GHz, 8C16T, Socket 1200)

CPU Intel Core i7-11700K (16M Cache, 3.60 GHz up to 5.00 GHz, 8C16T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 3.60/5.00 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
11.999.000 đ -17% 9.999.000 đ
CPU Intel Core i7-10700F (16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 8C16T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i7-10700F (16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 8C16T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 2.90/4.80 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp:
7.499.000 đ
CPU Intel Core i5-11400 (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

CPU Intel Core i5-11400 (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2.60 GHz/4.40 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 730
5.999.000 đ -17% 4.999.000 đ
CPU Intel Core i5-10400F (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i5-10400F (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 2,90 GHz/4,30 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Đồ họa tích hợp:
4.499.000 đ -16% 3.799.000 đ
CPU Intel Core i7-10700 (16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 8C16T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i7-10700 (16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 8C16T, Socket 1200, Comet Lake-S)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 2.90/4.80 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD 630
8.999.000 đ -11% 8.099.000 đ
CPU AMD Ryzen 9 5900X / 3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4

CPU AMD Ryzen 9 5900X / 3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4

Socket: AM4 Số lõi/luồng: 12/24 Tần số cơ bản/turbo: 3.70/4.80GHz Bộ nhớ đệm: 64MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
16.000.000 đ -10% 14.499.000 đ
CPU AMD Ryzen 7 5800X / 3.8 GHz (4.7GHz Max Boost) / 36MB Cache / 8 cores, 16 threads / 105W / Socket AM4

CPU AMD Ryzen 7 5800X / 3.8 GHz (4.7GHz Max Boost) / 36MB Cache / 8 cores, 16 threads / 105W / Socket AM4

Socket: AM4 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 3.80/4.70GHz Bộ nhớ đệm: 32MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
12.494.000 đ -11% 11.199.000 đ
CPU Intel Core i7-11700 (16M Cache, 2.50 GHz up to 4.90 GHz, 8C16T, Socket 1200)

CPU Intel Core i7-11700 (16M Cache, 2.50 GHz up to 4.90 GHz, 8C16T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 2.50/4.90 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
10.079.000 đ -9% 9.199.000 đ
CPU AMD Ryzen 9 5950X / 3.4 GHz (4.9GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores, 32 threads / 105W / Socket AM4

CPU AMD Ryzen 9 5950X / 3.4 GHz (4.9GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores, 32 threads / 105W / Socket AM4

Socket: AM4 Số lõi/luồng: 16/32 Tần số cơ bản/turbo: 3.40/4.90 GHz Bộ nhớ đệm: 64MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
23.000.000 đ -14% 19.999.000 đ
CPU AMD Ryzen 5 3600, with Wraith Stealth cooler/ 3.6 GHz (4.2GHz Max Boost) / 36MB Cache / 6 cores / 12 threads / 65W / Socket AM4

CPU AMD Ryzen 5 3600, with Wraith Stealth cooler/ 3.6 GHz (4.2GHz Max Boost) / 36MB Cache / 6 cores / 12 threads / 65W / Socket AM4

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 6 ( Core ) Số luồng : 12 ( Thread ) Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock )
5.499.000 đ -2% 5.399.000 đ
CPU Intel Core i7-11700F (16M Cache, 2.50 GHz up to 4.90 GHz, 8C16T, Socket 1200)

CPU Intel Core i7-11700F (16M Cache, 2.50 GHz up to 4.90 GHz, 8C16T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 2.50/4.90 GHz Bộ nhớ đệm: 16MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750
9.344.000 đ -7% 8.699.000 đ
CPU AMD Ryzen 5 5600X, with Wraith Stealth cooler / 3.7 GHz (4.6GHz Max Boost) / 35MB Cache / 6 cores, 12 threads / 65W / Socket AM4

CPU AMD Ryzen 5 5600X, with Wraith Stealth cooler / 3.7 GHz (4.6GHz Max Boost) / 35MB Cache / 6 cores, 12 threads / 65W / Socket AM4

Socket: AM4 Số lõi/luồng: 6/12 Tần số cơ bản/turbo: 3.7GHz/4.6GHz Bộ nhớ đệm: 35MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
8.499.000 đ -11% 7.599.000 đ
CPU Intel Pentium Gold G6400 (4M Cache, 4.00 GHz, 2C4T, Socket 1200) LIÊN HỆ

CPU Intel Pentium Gold G6400 (4M Cache, 4.00 GHz, 2C4T, Socket 1200)

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 2/4 Tần số cơ bản/turbo: 4.00 GHz Bộ nhớ đệm: 4 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 610
2.049.000 đ
CPU AMD Ryzen 5 3500 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) / 16MB cache / 6 cores 6 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth Cooler / No Integrated Graphics LIÊN HỆ

CPU AMD Ryzen 5 3500 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) / 16MB cache / 6 cores 6 threads / socket AM4 / 65W / Wraith Stealth Cooler / No Integrated Graphics

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4 Số nhân : 6 ( Core ) Số luồng : 6 ( Thread ) Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock ) Xung chạy Boost: 4.1Ghz ( Boost Clock )
4.500.000 đ -12% 3.999.000 đ
CPU AMD Ryzen 3 3200G, with Wraith Stealth cooler/ 3.6 GHz (4.0 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 4 threads / Radeon Vega 8 /  65W / Socket AM4 LIÊN HỆ

CPU AMD Ryzen 3 3200G, with Wraith Stealth cooler/ 3.6 GHz (4.0 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 4 threads / Radeon Vega 8 /  65W / Socket AM4

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 4 ( Core ) Số luồng : 4 ( Thread ) Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock )
3.299.000 đ -7% 3.099.000 đ
CPU AMD Ryzen 5 3400G, with Wraith Spire cooler/ 3.7 GHz (4.2 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 8 threads / Radeon Vega 11 / 65W / Socket AM4 LIÊN HỆ

CPU AMD Ryzen 5 3400G, with Wraith Spire cooler/ 3.7 GHz (4.2 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 8 threads / Radeon Vega 11 / 65W / Socket AM4

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 4 ( Core ) Số luồng : 8 ( Thread ) Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock )
4.599.000 đ
1 2

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

XEM TẤT CẢ
X Asus

SO SÁNH SẢN PHẨM

SO SÁNH
DMCA.com Protection Status