Hello
Phòng Bán Hàng Trực Tuyến
Điện thoại: (024) 3516.0888 – 1900 0323 (phím 1)
Showroom 49 Thái Hà - Đống Đa - Hà Nội
Điện thoại: (024) 3563.9488 – 1900 0323 (phím 2)
Phòng Dự Án Và Doanh Nghiệp
Điện thoại: (024) 0919.917.001– 1900 0323 (phím 3)
An Phát 84T/14 Trần Đình Xu – TP HCM
Điện thoại: (028) 3838.6576 – (028).3838.6569
Tư Vấn Trả Góp
Điện thoại: 1900.0323 phím 4 – 0936.021.377
Hỗ Trợ Kĩ Thuật
Điện thoại: 1900.0323 phím 5 - 0902.118.180 hoặc 090.218.5566
Hỗ Trợ Bảo Hành
Điện thoại: 1900.0323 phím 6 - 0918.420.480
Laptop Gaming - Đồ Họa
Laptop - Máy Tính Xách Tay
PC Gaming, Học Tập
PC Đồ Họa, Thiết Kế, AI
Bàn phím, Chuột - Gaming Gear
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy Tính Đồng Bộ - Máy Chủ
Thiết bị văn phòng
Cooling, Tản nhiệt
Thiết Bị Mạng, Camera
GeForce RTX Store
Flash sale
Khách hàng Online
Khách hàng Showroom Hà Nội
◆ 49 Thái Hà
Hotline - 0918.557.006◆ 151 Lê Thanh Nghị
Hotline - 0983.94.9987◆ 63 Trần Thái Tông
Hotline - 0862.136.488Khách hàng Showroom TP.HCM
◆158-160 Lý Thường Kiệt
Hotline - 0917.948.081◆ 330-332 Võ Văn Tần
Hotline - 0931.105.498Khách hàng Doanh nghiệp - Dự án
Ưu Đãi Doanh Nghiệp
Chính sách bán hàng
Phóng to Hình sản phẩm
1 / 6| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu / model | MSI CT60-S8060 |
| Dạng máy | Máy trạm AI dạng tháp (Tower), kiến trúc NVIDIA DGX Station |
| Hệ điều hành | Ubuntu 24.04 LTS, cài sẵn NVIDIA AI Developer Tools theo cấu hình hãng |
| Bộ xử lý và bộ nhớ | |
| Bộ xử lý trung tâm (CPU) | 1 × NVIDIA Grace, 72 nhân Arm Neoverse V2 |
| Bộ xử lý đồ họa (GPU) | 1 × NVIDIA Blackwell Ultra |
| Tổng bộ nhớ nhất quán | 748GB, gồm bộ nhớ phía CPU và phía GPU bên dưới; không phải toàn bộ là bộ nhớ riêng của GPU |
| Bộ nhớ phía CPU | 496GB LPDDR5X, băng thông 396GB/s |
| Bộ nhớ phía GPU | 252GB HBM3e, băng thông 7,1TB/s |
| Lưu trữ và mở rộng | |
| SSD theo cấu hình hãng | 2 × SSD NVMe M.2 2TB chạy RAID 1 cho hệ điều hành; dung lượng sử dụng khoảng 2TB, cần xác nhận cấu hình giao thực tế |
| Khe ổ lưu trữ | 4 × M.2 2280: 2 khe PCIe 5.0 x4 nối CPU (đã lắp ổ theo cấu hình hãng); 2 khe PCIe 6.0 x4 nối ConnectX-8, còn trống để mở rộng |
| Tản nhiệt SSD | Có tản nhiệt cho cả 4 vị trí M.2 theo MSI |
| Khe mở rộng PCIe | 1 × PCIe 5.0 x16 cho card dài, cao tiêu chuẩn, chiếm 2 vị trí; 2 × khe vật lý PCIe 5.0 x16, tín hiệu x8, mỗi khe cho card chiếm 1 vị trí |
| Khe cho Wi-Fi/Bluetooth | 1 × M.2 2230 PCIe 2.0 x1; mô-đun không dây tùy chọn |
| Card đồ họa bổ sung tùy chọn | NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Workstation Edition; RTX PRO 6000 Blackwell Max-Q Workstation Edition; RTX PRO 4000 Blackwell SFF Edition; RTX PRO 2000 Blackwell. Không mặc định lắp sẵn |
| Mạng và cổng kết nối | |
| Mạng tốc độ cao | 2 × QSFP112 400G Ethernet, NVIDIA ConnectX-8 |
| Mạng nội bộ | 1 × 10GBase-T Ethernet, Marvell AQC113 |
| Mạng quản trị riêng | 1 × 1000Base-T (1GbE) chuyên cho quản trị BMC |
| Cổng USB phía trên thân máy | 2 × USB 3.2 Gen 2 Type-C; 2 × USB 3.2 Gen 2 Type-A |
| Điều khiển và âm thanh phía trên | Nút nguồn, nút khởi động lại, đèn hoạt động ổ lưu trữ và kết nối âm thanh hai chiều |
| Cổng phía sau | 4 × USB 3.2 Gen 2 Type-A; 1 × Mini DisplayPort; 1 × cổng âm thanh 2 kênh; 1 × Micro USB COM; các cổng mạng liệt kê ở trên |
| Quản trị và bảo mật | |
| Bộ điều khiển quản trị từ xa | ASPEED AST2600 với firmware AMI MegaRAC, hỗ trợ IPMI 2.0 và DMTF Redfish API |
| Bộ nhớ dành cho quản trị | eMMC cho dữ liệu cục bộ của BMC |
| Bảo mật phần cứng | TPM 2.0 trên bo mạch; hỗ trợ Hardware Root of Trust với Microchip CEC1736 |
| Giám sát vỏ máy | Hỗ trợ phát hiện mở vỏ máy (Chassis Intrusion) |
| Nguồn điện, tản nhiệt và thiết kế | |
| Bộ nguồn | 1 × nguồn ATX 1600W, 80 PLUS Platinum |
| Công suất theo điện áp đầu vào | 100–114V AC: tối đa 1300W; 115–240V AC: tối đa 1600W; tần số 47–63Hz theo MSI |
| Dây nguồn | Yêu cầu dây nguồn C19; MSI liệt kê là phụ kiện tùy chọn, xác nhận theo gói cung cấp |
| Tản nhiệt | 1 mô-đun tản nhiệt chất lỏng cho CPU + GPU, khả năng xử lý tải nhiệt tối đa 1400W theo MSI; 1 quạt hệ thống 12025 |
| Kích thước (rộng × cao × sâu) | 245,7 × 529,0 × 570,4mm |
| Kích thước bộ nguồn (rộng × cao × dài) | 150 × 86 × 210mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 10–30°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–80%, không ngưng tụ |
| Điều kiện khi không hoạt động | Nhiệt độ 5–40°C; độ ẩm 10–80%, không ngưng tụ |
| Chứng nhận | CE, FCC |
| Gói cung cấp và thông tin bán hàng | |
| Thành phần đóng gói theo hãng | 1 bộ barebone và 1 hướng dẫn nhanh; cấu hình và phụ kiện thực tế xác nhận khi đặt hàng |
| Phụ kiện tùy chọn | Card RTX PRO, dây nguồn C19, mô-đun QSFP và cáp quang tương thích theo danh sách MSI |
| Giá bán / bảo hành | Liên hệ xác nhận giá và chính sách bảo hành theo cấu hình, gói cung cấp |
| Nguồn thông số | Trang thông số chính hãng MSI (WS300T60L). Tùy chọn và cấu hình có thể khác theo khu vực, cần xác nhận trong báo giá |
| Giá khuyến mại: | Liên hệ |
🔖Sắm Full Combo Ưu Đãi Nguyên Bộ Giảm Thêm Tới 500K. Xem chi tiết
|
Có 0 người đã đăng ký nhận thông tin. Xem Danh sách
người đã đăng ký nhận thông tin
X| Họ tên | Số điện thoại | Thời gian đăng ký |
|---|
Chấp nhận thanh toán:
Mua hàng Online toàn quốc:
(Hotline: 1900.0323 - Phím 1 hoặc 0913.367.005)
Hiện đang có tại showroom:
Trợ giúp
MUA HÀNG NHANH CHÓNG, TIỆN LỢI
MÔ TẢ SẢN PHẨM
MSI CT60-S8060 hướng đến đội ngũ phát triển AI, khoa học dữ liệu và doanh nghiệp cần chạy mô hình trên hệ thống riêng. Thiết kế dạng tháp đưa nền tảng NVIDIA DGX Station vào không gian làm việc, giúp đơn vị chủ động bố trí phần mềm, mô hình và dữ liệu theo nhu cầu dự án.
Khi chọn một máy trạm cho AI, dung lượng bộ nhớ, khả năng tương thích phần mềm và kết nối với hệ thống đang có đều cần được xem xét cùng nhau. CT60-S8060 được thiết kế xoay quanh những yêu cầu này, thay vì chỉ tập trung vào một thông số đơn lẻ.

Hệ thống sử dụng một CPU NVIDIA Grace với 72 nhân Arm Neoverse V2 và một GPU NVIDIA Blackwell Ultra. CPU đảm nhiệm các công việc như chuẩn bị dữ liệu, điều phối chương trình; GPU tăng tốc những phép tính phù hợp trong quá trình phát triển và chạy mô hình AI.
Đây là nền tảng sử dụng kiến trúc Arm. Vì vậy, trước khi triển khai ứng dụng, cần kiểm tra hệ điều hành, thư viện, trình điều khiển và các công cụ phụ thuộc có hỗ trợ hệ thống hay không. Việc thử nghiệm bằng chính phần mềm dự kiến sử dụng sẽ cho đánh giá sát thực tế hơn chỉ nhìn vào tên phần cứng.
MSI công bố tổng bộ nhớ nhất quán 748GB, bao gồm 496GB LPDDR5X phía CPU với băng thông 396GB/s và 252GB HBM3e phía GPU với băng thông 7,1TB/s. Tổng dung lượng này không có nghĩa GPU sở hữu riêng toàn bộ 748GB bộ nhớ.
Dung lượng lớn tạo điều kiện xử lý các mô hình và tập dữ liệu cần nhiều bộ nhớ trên cùng hệ thống. Tuy nhiên, mô hình chạy được còn phụ thuộc cách lưu trọng số, độ dài ngữ cảnh, số tác vụ đồng thời và phần mềm triển khai. Với dự án cụ thể, nên xác định rõ mức tải trước khi chốt cấu hình.
Theo thông số MSI tại trang tham khảo, máy được trang bị hai SSD NVMe M.2 2TB, lắp ở các khe kết nối với CPU và thiết lập RAID 1 cho hệ điều hành. RAID 1 ghi cùng dữ liệu lên cả hai ổ, vì vậy dung lượng sử dụng của cụm ổ khoảng 2TB, không phải 4TB; dung lượng hiển thị thực tế còn phụ thuộc cách định dạng và phần hệ thống sử dụng.
Thiết lập này tăng khả năng duy trì dữ liệu khi một ổ gặp lỗi, nhưng vẫn cần sao lưu riêng để phòng xóa nhầm, lỗi phần mềm hoặc các sự cố khác. Hai khe M.2 2280 PCIe 6.0 x4 còn trống theo cấu hình hãng, tạo hướng bổ sung nơi lưu dữ liệu khi dự án phát triển. Khả năng tương thích ổ và cấu hình giao thực tế cần được xác nhận trong báo giá.
Ubuntu 24.04 LTS cùng NVIDIA AI Developer Tools được cài sẵn trên cụm ổ khởi động theo công bố MSI. Đội kỹ thuật có thể dựa trên nền tảng này để xây dựng môi trường phát triển, xử lý dữ liệu và chạy mô hình AI tương thích.
Các hướng ứng dụng có thể gồm trợ lý hỏi đáp tài liệu, phân tích dữ liệu hoặc xử lý hình ảnh, tùy phần mềm được triển khai. Chạy AI tại chỗ giúp doanh nghiệp chủ động quản lý hệ thống; hiệu quả bảo vệ dữ liệu vẫn cần đi cùng phân quyền, kiểm soát truy cập và quy trình sao lưu phù hợp.

Máy có hai cổng QSFP112 400G Ethernet từ NVIDIA ConnectX-8 và một cổng 10GBase-T dùng bộ điều khiển Marvell AQC113. Những kết nối này phục vụ trao đổi dữ liệu với hạ tầng tương thích; để khai thác tốc độ tương ứng cần chọn đúng thiết bị mạng, cáp và mô-đun kết nối.
Bên cạnh đó là cổng mạng 1GbE chuyên cho quản trị phần cứng. Bộ điều khiển BMC ASPEED AST2600, phần mềm AMI MegaRAC và hỗ trợ IPMI 2.0, Redfish giúp đội vận hành theo dõi và quản lý hệ thống từ xa. Đây là chức năng quản trị, cần được thiết lập tài khoản và mạng truy cập phù hợp.
Hệ thống có ba khe PCIe 5.0: một khe x16 và hai khe vật lý x16 chạy tín hiệu x8. MSI liệt kê các card NVIDIA RTX PRO Blackwell tương thích như tùy chọn bổ sung; card cụ thể chỉ được coi là có trong máy khi xuất hiện trong cấu hình cung cấp.
Khe M.2 2230 cho Wi-Fi/Bluetooth cũng là khả năng mở rộng, không đồng nghĩa máy đã có kết nối không dây. Dây nguồn C19, mô-đun QSFP và cáp quang thuộc danh sách phụ kiện tùy chọn của MSI, cần được kiểm tra khi lập cấu hình.

MSI trang bị mô-đun tản nhiệt chất lỏng cho CPU và GPU, kết hợp quạt hệ thống. Bộ nguồn ATX 1600W đạt chuẩn 80 PLUS Platinum; công suất 1600W thể hiện khả năng cấp điện, không có nghĩa máy luôn tiêu thụ mức điện này.
Thân máy rộng 245,7mm, cao 529mm và sâu 570,4mm theo hãng. Nhiệt độ môi trường hoạt động được công bố từ 10 đến 30°C, vì vậy cần bố trí vị trí thông thoáng, phù hợp điều kiện vận hành và thuận tiện bảo trì.
Khách hàng nên cung cấp tên mô hình hoặc ứng dụng, quy mô dữ liệu, số người dùng đồng thời, yêu cầu kết nối mạng và ngân sách dự kiến. Những thông tin này giúp xác định phần lưu trữ mở rộng, tùy chọn đồ họa và phụ kiện cần thiết cho hệ thống.
Giá hiện để Liên hệ. Cấu hình giao thực tế, phụ kiện, giấy phép phần mềm và chính sách bảo hành sẽ được xác nhận trong báo giá. Thông tin phần cứng tham khảo từ trang sản phẩm chính hãng MSI; hình ảnh có thể khác theo cấu hình.
0 đ
0 đ
PC GIGABYTE AI TOP 100 Z890 AT1I9N9-0005 (100 Z890 | Ultra 9 285K | 128GD5 | 320GBSSD1-AI/2TBSSD2 | WF7/BT | 32G_RTX 5090 | ĐEN)
Giá khuyến mãi: 264.599.000 đ
0 đ
0 đ
đ
đ

Mainboard MSI Pro Z790-P Wifi DDR4
Giá khuyến mãi: 5.399.000 đ
đ
đ
1.450.000 đ
0 đ

Nguồn máy tính MSI MAG A750BN PCIE5 III (750W/ 80 Plus Bronze/ ATX/ Đen)
Giá khuyến mãi: 1.380.000 đ
1.450.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ

Vỏ Case MSI MAG FORGE M100A ( MATX - 4 Fan RGB)
Giá khuyến mãi: 939.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ



VGA MSI RTX 5070 Ti 16GB VENTUS 3X OC
Giá khuyến mãi: 40.599.000 đ
0 đ
0 đ
2.590.000 đ
0 đ

Nguồn máy tính MSI MAG A850GL - 850w ( ATX 3.0, PCIe 5.0, Full Modullar)
Giá khuyến mãi: 2.750.000 đ
2.590.000 đ
0 đ
đ
0 đ



VGA MSI RTX 5070 Ti 16GB SHADOW 3X OC
Giá khuyến mãi: 40.899.000 đ
đ
0 đ
0 đ
0 đ

Vỏ Case MSI MAG FORGE 130A AIRFLOW (ATX - 4 Fan RGB)
Giá khuyến mãi: 1.099.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ



VGA MSI GeForce RTX 5070 12G GAMING TRIO OC
Giá khuyến mãi: 30.696.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ

Tản nhiệt nước MSI MAG CORELIQUID A13 360 – Màu Đen
Giá khuyến mãi: 2.079.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ

Mainboard MSI B760M GAMING PLUS WIFI DDR4
Giá khuyến mãi: 3.499.000 đ
0 đ
0 đ
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu / model | MSI CT60-S8060 |
| Dạng máy | Máy trạm AI dạng tháp (Tower), kiến trúc NVIDIA DGX Station |
| Hệ điều hành | Ubuntu 24.04 LTS, cài sẵn NVIDIA AI Developer Tools theo cấu hình hãng |
| Bộ xử lý và bộ nhớ | |
| Bộ xử lý trung tâm (CPU) | 1 × NVIDIA Grace, 72 nhân Arm Neoverse V2 |
| Bộ xử lý đồ họa (GPU) | 1 × NVIDIA Blackwell Ultra |
| Tổng bộ nhớ nhất quán | 748GB, gồm bộ nhớ phía CPU và phía GPU bên dưới; không phải toàn bộ là bộ nhớ riêng của GPU |
| Bộ nhớ phía CPU | 496GB LPDDR5X, băng thông 396GB/s |
| Bộ nhớ phía GPU | 252GB HBM3e, băng thông 7,1TB/s |
| Lưu trữ và mở rộng | |
| SSD theo cấu hình hãng | 2 × SSD NVMe M.2 2TB chạy RAID 1 cho hệ điều hành; dung lượng sử dụng khoảng 2TB, cần xác nhận cấu hình giao thực tế |
| Khe ổ lưu trữ | 4 × M.2 2280: 2 khe PCIe 5.0 x4 nối CPU (đã lắp ổ theo cấu hình hãng); 2 khe PCIe 6.0 x4 nối ConnectX-8, còn trống để mở rộng |
| Tản nhiệt SSD | Có tản nhiệt cho cả 4 vị trí M.2 theo MSI |
| Khe mở rộng PCIe | 1 × PCIe 5.0 x16 cho card dài, cao tiêu chuẩn, chiếm 2 vị trí; 2 × khe vật lý PCIe 5.0 x16, tín hiệu x8, mỗi khe cho card chiếm 1 vị trí |
| Khe cho Wi-Fi/Bluetooth | 1 × M.2 2230 PCIe 2.0 x1; mô-đun không dây tùy chọn |
| Card đồ họa bổ sung tùy chọn | NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Workstation Edition; RTX PRO 6000 Blackwell Max-Q Workstation Edition; RTX PRO 4000 Blackwell SFF Edition; RTX PRO 2000 Blackwell. Không mặc định lắp sẵn |
| Mạng và cổng kết nối | |
| Mạng tốc độ cao | 2 × QSFP112 400G Ethernet, NVIDIA ConnectX-8 |
| Mạng nội bộ | 1 × 10GBase-T Ethernet, Marvell AQC113 |
| Mạng quản trị riêng | 1 × 1000Base-T (1GbE) chuyên cho quản trị BMC |
| Cổng USB phía trên thân máy | 2 × USB 3.2 Gen 2 Type-C; 2 × USB 3.2 Gen 2 Type-A |
| Điều khiển và âm thanh phía trên | Nút nguồn, nút khởi động lại, đèn hoạt động ổ lưu trữ và kết nối âm thanh hai chiều |
| Cổng phía sau | 4 × USB 3.2 Gen 2 Type-A; 1 × Mini DisplayPort; 1 × cổng âm thanh 2 kênh; 1 × Micro USB COM; các cổng mạng liệt kê ở trên |
| Quản trị và bảo mật | |
| Bộ điều khiển quản trị từ xa | ASPEED AST2600 với firmware AMI MegaRAC, hỗ trợ IPMI 2.0 và DMTF Redfish API |
| Bộ nhớ dành cho quản trị | eMMC cho dữ liệu cục bộ của BMC |
| Bảo mật phần cứng | TPM 2.0 trên bo mạch; hỗ trợ Hardware Root of Trust với Microchip CEC1736 |
| Giám sát vỏ máy | Hỗ trợ phát hiện mở vỏ máy (Chassis Intrusion) |
| Nguồn điện, tản nhiệt và thiết kế | |
| Bộ nguồn | 1 × nguồn ATX 1600W, 80 PLUS Platinum |
| Công suất theo điện áp đầu vào | 100–114V AC: tối đa 1300W; 115–240V AC: tối đa 1600W; tần số 47–63Hz theo MSI |
| Dây nguồn | Yêu cầu dây nguồn C19; MSI liệt kê là phụ kiện tùy chọn, xác nhận theo gói cung cấp |
| Tản nhiệt | 1 mô-đun tản nhiệt chất lỏng cho CPU + GPU, khả năng xử lý tải nhiệt tối đa 1400W theo MSI; 1 quạt hệ thống 12025 |
| Kích thước (rộng × cao × sâu) | 245,7 × 529,0 × 570,4mm |
| Kích thước bộ nguồn (rộng × cao × dài) | 150 × 86 × 210mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 10–30°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–80%, không ngưng tụ |
| Điều kiện khi không hoạt động | Nhiệt độ 5–40°C; độ ẩm 10–80%, không ngưng tụ |
| Chứng nhận | CE, FCC |
| Gói cung cấp và thông tin bán hàng | |
| Thành phần đóng gói theo hãng | 1 bộ barebone và 1 hướng dẫn nhanh; cấu hình và phụ kiện thực tế xác nhận khi đặt hàng |
| Phụ kiện tùy chọn | Card RTX PRO, dây nguồn C19, mô-đun QSFP và cáp quang tương thích theo danh sách MSI |
| Giá bán / bảo hành | Liên hệ xác nhận giá và chính sách bảo hành theo cấu hình, gói cung cấp |
| Nguồn thông số | Trang thông số chính hãng MSI (WS300T60L). Tùy chọn và cấu hình có thể khác theo khu vực, cần xác nhận trong báo giá |
MSI CT60-S8060 hướng đến đội ngũ phát triển AI, khoa học dữ liệu và doanh nghiệp cần chạy mô hình trên hệ thống riêng. Thiết kế dạng tháp đưa nền tảng NVIDIA DGX Station vào không gian làm việc, giúp đơn vị chủ động bố trí phần mềm, mô hình và dữ liệu theo nhu cầu dự án.
Khi chọn một máy trạm cho AI, dung lượng bộ nhớ, khả năng tương thích phần mềm và kết nối với hệ thống đang có đều cần được xem xét cùng nhau. CT60-S8060 được thiết kế xoay quanh những yêu cầu này, thay vì chỉ tập trung vào một thông số đơn lẻ.

Hệ thống sử dụng một CPU NVIDIA Grace với 72 nhân Arm Neoverse V2 và một GPU NVIDIA Blackwell Ultra. CPU đảm nhiệm các công việc như chuẩn bị dữ liệu, điều phối chương trình; GPU tăng tốc những phép tính phù hợp trong quá trình phát triển và chạy mô hình AI.
Đây là nền tảng sử dụng kiến trúc Arm. Vì vậy, trước khi triển khai ứng dụng, cần kiểm tra hệ điều hành, thư viện, trình điều khiển và các công cụ phụ thuộc có hỗ trợ hệ thống hay không. Việc thử nghiệm bằng chính phần mềm dự kiến sử dụng sẽ cho đánh giá sát thực tế hơn chỉ nhìn vào tên phần cứng.
MSI công bố tổng bộ nhớ nhất quán 748GB, bao gồm 496GB LPDDR5X phía CPU với băng thông 396GB/s và 252GB HBM3e phía GPU với băng thông 7,1TB/s. Tổng dung lượng này không có nghĩa GPU sở hữu riêng toàn bộ 748GB bộ nhớ.
Dung lượng lớn tạo điều kiện xử lý các mô hình và tập dữ liệu cần nhiều bộ nhớ trên cùng hệ thống. Tuy nhiên, mô hình chạy được còn phụ thuộc cách lưu trọng số, độ dài ngữ cảnh, số tác vụ đồng thời và phần mềm triển khai. Với dự án cụ thể, nên xác định rõ mức tải trước khi chốt cấu hình.
Theo thông số MSI tại trang tham khảo, máy được trang bị hai SSD NVMe M.2 2TB, lắp ở các khe kết nối với CPU và thiết lập RAID 1 cho hệ điều hành. RAID 1 ghi cùng dữ liệu lên cả hai ổ, vì vậy dung lượng sử dụng của cụm ổ khoảng 2TB, không phải 4TB; dung lượng hiển thị thực tế còn phụ thuộc cách định dạng và phần hệ thống sử dụng.
Thiết lập này tăng khả năng duy trì dữ liệu khi một ổ gặp lỗi, nhưng vẫn cần sao lưu riêng để phòng xóa nhầm, lỗi phần mềm hoặc các sự cố khác. Hai khe M.2 2280 PCIe 6.0 x4 còn trống theo cấu hình hãng, tạo hướng bổ sung nơi lưu dữ liệu khi dự án phát triển. Khả năng tương thích ổ và cấu hình giao thực tế cần được xác nhận trong báo giá.
Ubuntu 24.04 LTS cùng NVIDIA AI Developer Tools được cài sẵn trên cụm ổ khởi động theo công bố MSI. Đội kỹ thuật có thể dựa trên nền tảng này để xây dựng môi trường phát triển, xử lý dữ liệu và chạy mô hình AI tương thích.
Các hướng ứng dụng có thể gồm trợ lý hỏi đáp tài liệu, phân tích dữ liệu hoặc xử lý hình ảnh, tùy phần mềm được triển khai. Chạy AI tại chỗ giúp doanh nghiệp chủ động quản lý hệ thống; hiệu quả bảo vệ dữ liệu vẫn cần đi cùng phân quyền, kiểm soát truy cập và quy trình sao lưu phù hợp.

Máy có hai cổng QSFP112 400G Ethernet từ NVIDIA ConnectX-8 và một cổng 10GBase-T dùng bộ điều khiển Marvell AQC113. Những kết nối này phục vụ trao đổi dữ liệu với hạ tầng tương thích; để khai thác tốc độ tương ứng cần chọn đúng thiết bị mạng, cáp và mô-đun kết nối.
Bên cạnh đó là cổng mạng 1GbE chuyên cho quản trị phần cứng. Bộ điều khiển BMC ASPEED AST2600, phần mềm AMI MegaRAC và hỗ trợ IPMI 2.0, Redfish giúp đội vận hành theo dõi và quản lý hệ thống từ xa. Đây là chức năng quản trị, cần được thiết lập tài khoản và mạng truy cập phù hợp.
Hệ thống có ba khe PCIe 5.0: một khe x16 và hai khe vật lý x16 chạy tín hiệu x8. MSI liệt kê các card NVIDIA RTX PRO Blackwell tương thích như tùy chọn bổ sung; card cụ thể chỉ được coi là có trong máy khi xuất hiện trong cấu hình cung cấp.
Khe M.2 2230 cho Wi-Fi/Bluetooth cũng là khả năng mở rộng, không đồng nghĩa máy đã có kết nối không dây. Dây nguồn C19, mô-đun QSFP và cáp quang thuộc danh sách phụ kiện tùy chọn của MSI, cần được kiểm tra khi lập cấu hình.

MSI trang bị mô-đun tản nhiệt chất lỏng cho CPU và GPU, kết hợp quạt hệ thống. Bộ nguồn ATX 1600W đạt chuẩn 80 PLUS Platinum; công suất 1600W thể hiện khả năng cấp điện, không có nghĩa máy luôn tiêu thụ mức điện này.
Thân máy rộng 245,7mm, cao 529mm và sâu 570,4mm theo hãng. Nhiệt độ môi trường hoạt động được công bố từ 10 đến 30°C, vì vậy cần bố trí vị trí thông thoáng, phù hợp điều kiện vận hành và thuận tiện bảo trì.
Khách hàng nên cung cấp tên mô hình hoặc ứng dụng, quy mô dữ liệu, số người dùng đồng thời, yêu cầu kết nối mạng và ngân sách dự kiến. Những thông tin này giúp xác định phần lưu trữ mở rộng, tùy chọn đồ họa và phụ kiện cần thiết cho hệ thống.
Giá hiện để Liên hệ. Cấu hình giao thực tế, phụ kiện, giấy phép phần mềm và chính sách bảo hành sẽ được xác nhận trong báo giá. Thông tin phần cứng tham khảo từ trang sản phẩm chính hãng MSI; hình ảnh có thể khác theo cấu hình.

ĐÁNH GIÁ VÀ BÌNH LUẬN