Hello

X

ROG Exclusive Store x An Phát | 158-160 Lý Thường Kiệt, HCM ● Hà Nội: 49 Thái Hà | 151 Lê Thanh Nghị và 63 Trần Thái Tông ● HCM: 330-332 Võ Văn Tần

DANH MỤC SẢN PHẨM

H3C WSG1812X-PWR Wireless Integrated Multi-Service Gateway

Mã SP: 0 0 đánh giá Lượt xem: 37 So sánh
Wireless Integrated Service Gateway 16 Port (14GE + 2 SFP+) • 12 cổng Gigabit LAN, 2 cổng Gigabit WAN và 2 cổng SFP+ 10G (LAN/WAN Switchable). • Wireless Throughput lên đến 4Gbps. • Tích hợp Router, Firewall, AC Controller và PoE Switch trong cùng một thiết bị. • Hỗ trợ quản lý mặc định 32 AP WA6020/WA6120/WA6120X/WA6126 hoặc 64 AP WA6022H/WA6120H. • Hỗ trợ mở rộng quản lý tối đa 64 Access Point. • Hỗ trợ tối đa 1.024 người dùng xác thực đồng thời. • Hỗ trợ Layer 2/Layer 3 Roaming, Portal Authentication và quản lý người dùng tập trung.

Xem thêm >

Giá khuyến mại: Liên hệ [Giá đã có VAT]
🔖Sắm Full Combo Ưu Đãi Nguyên Bộ Giảm Thêm Tới 500K. Xem chi tiết

banner
Bảo hành: 60 tháng

🎁 ĐĂNG KÝ ĐẶT HÀNG

Có 0 người đã đăng ký nhận thông tin. Xem Danh sách

Chấp nhận thanh toán:

Mua hàng Online toàn quốc:
(Hotline: 1900.0323 - Phím 1 hoặc 0913.367.005)

Hiện đang có tại showroom:

* Showroom miền Bắc:
* Showroom miền Nam:

MUA HÀNG NHANH CHÓNG, TIỆN LỢI

  • - Mua online - Giao hàng nhanh chóng
  • - Ship hàng toàn quốc
  • - Nhận hàng và thanh toán tại nhà ( ship COD)

MÔ TẢ SẢN PHẨM

H3C WSG1812X-PWR Wireless Integrated Multi-Service Gateway

Dimensions (WxDxH)

440*220*43.6mm

Weight

2.9kg

Wireless throughput

4Gbps

Port

LAN:2*SFP Plus + 12*PoE+

WAN:2 GE

+ 1*USB

Power supplies

100V AC~240V AC:50/60Hz

PoE output budget

12*PoE+, 150W whole machine

Operating and storage

temperature

0℃~45℃/-40℃~70℃

Operating and storage relative humidity

5%~95%

Safety Compliance

UL 60950-1

CAN/CSA C22.2 No 60950-1

IEC 60950-1

EN 60950-1/A11

AS/NZS 60950

EN 60825-1

EN 60825-2

EN60601-1-2

FDA 21 CFR Subchapter J

EMC

ETSI EN 300 386 V1.3.3:2005

EN 55024: 1998+ A1: 2001 + A2: 2003

EN 55022 :2006

VCCI V-3:2007

ICES-003:2004

EN 61000-3-2:2000+A1:2001+A2:2005

EN 61000-3-3:1995+A1:2001+A2:2005

AS/NZS CISPR 22:2004

FCC PART 15:2005

GB 9254:1998

GB/T 17618:1998

MTBF

≥50000hours

ĐÁNH GIÁ VÀ BÌNH LUẬN

avatar
x
Đánh giá:
Gửi ảnh

Câu hỏi thường gặp

Chọn An Phát, Trọn An Tâm ❣️
Zalo
Tư vấn Zalo (8h30-21h)
Chat Facebook (8h30-21h)
X pre order laptop msi prestige
So sánh (0)

SO SÁNH SẢN PHẨM

DMCA.com Protection Status